Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
latency period


noun
(psychoanalysis) the fourth period (from about age 5 or 6 until puberty) during which sexual interests are supposed to be sublimated into other activities
Syn:
latency stage, latency phase
Topics:
psychoanalysis, analysis, depth psychology
Hypernyms:
phase, stage
Part Holonyms:
childhood

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "latency period"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.